Nghĩa chính
- Hành lang trên cao, thường được bao bọc, nối sân bay với máy bay để đón và trả phi hành đoàn và hành kháchdanh từAn elevated, usually enclosed, corridor connecting an airport to an aeroplane for embarking and disembarking crew and passengers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jet bridgeDạng gốc (base form)
- jet bridgesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)