Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với jet bridge: hành lang trên cao nối sân bay với máy baydanh từSynonym of jet bridge: an elevated corridor connecting an airport to a plane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jetwayDạng gốc (base form)
- jetwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jetway Jesusdanh từ riêng | danh từ riêng | Một nhân vật thần thoại "chữa lành" cho ai đó giữa chuyến bay cần xe lăn để lên máy bay nhưng có thể tự xuống xe; được viện dẫn để ám chỉ một hành khách đang "giả vờ" tình trạng khuyết tật của họ hoặc cần dịch vụ xe lăn để lên máy bay nhanh hơn nhưng không xuống máy bay sau những người khác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)