File
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FileDạng gốc (base form)
- FilesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FileinĐi vào từng người một, đi vào thành hàng một, nối đuôi nhau đi vào
- FilewithChính thức nộp hoặc xuất trình giấy tờ hoặc thông tin cho một cơ quan cụ thể
- FiledownGiảm kích thước của vật gì đó bằng cách giũa (sử dụng tác dụng mài mòn của giũa)
- FileforNộp đơn xin, yêu cầu
- FileoffXóa bằng cách sử dụng một tập tin (công cụ)
- FileoutĐi ra từng người một, đi ra thành hàng một, nối đuôi nhau đi ra
Cụm từ khác (phrase)nail fileCái dũa móng taytext fileTệp dữ liệu chỉ chứa văn bản đơn giản, con người có thể đọc được, khác với các tài liệu có định dạng được nhúngsingle fileHàng mộtfile cabinetMón đồ nội thất văn phòng bao gồm một bộ ngăn kéo hoặc kệ có cửa hoặc tấm riêng lẻ, có kích thước theo chiều rộng tiêu chuẩn của bìa hồ sơ và thường được sử dụng để lưu trữ hồ sơaudio fileTệp âm thanhfile formatKhuôn dạng tập tin
Ví dụ
- , " " .