Dịch

file off

động từ (verb)
UK/ˌfaɪl ˈɒf/

Nghĩa chính

  1. Xóa bằng cách sử dụng một tập tin (công cụ)động từngoại động từ (transitive)To remove using a file (the tool).
  2. Khởi hành trong tập tin duy nhấtđộng từnội động từ (intransitive)To depart in single file.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. file offNguyên thể (infinitive)
  2. files offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. filed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. filing offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

file off the serial numbersđộng từThay đổi các chi tiết có thể nhận dạng được trong tác phẩm sáng tạo nhằm che giấu nguồn gốc của nó

AI