Dịch

file in

động từ (verb)
UK/ˌfaɪl ˈɪn/

Nghĩa chính

  1. Đi vào từng người một, đi vào thành hàng một, nối đuôi nhau đi vàođộng từnội động từ (intransitive)To enter in single file.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. file inNguyên thể (infinitive)
  2. files inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. filed inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. filing inPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI