Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
file in
động từ
(verb)
UK
/ˌ
f
aɪ
l
ˈ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đi vào từng người một, đi vào thành hàng một, nối đuôi nhau đi vào
động từ
nội động từ
(intransitive)
To enter in single file.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
file in
Nguyên thể
(infinitive)
file
s in
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
file
d in
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
fil
ing in
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
file out
Ví dụ
How
do
you
say
file
in
mongolian
?
Make
sure
you
encode
that
file
in
the
right
format
.
The
information
is
in
a
file
in
my
computer
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đi vào từng người một
1
Đi vào từng người một
1
Đi vào từng người một