Dịch

Fi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ Fionadanh từ riêngA diminutive of the female given name Fiona.

Cụm từ (phrase)

hi-fidanh từ, tính từĐộ trung thực cao
no-fidanh từDạng rút gọn của no fidelity
Wi-Fidanh từ, động từCác tiêu chuẩn để truyền dữ liệu không dây tầm ngắn (IEEE 802.11)
sci-fidanh từ, tính từThể loại phim có chủ yếu là các cảnh khoa học hư cấu
lo-fitính từ, danh từCó chất lượng cổ điển, như thể được ghi bằng thiết bị thô sơ
fi fadanh từViết tắt của fieri facias
fi-fitính từTai tiếng; vô đạo đức; áp dụng vào văn học và truyện
Li-Fidanh từCông nghệ truyền thông không dây nối mạng, tốc độ cao, hai chiều tương tự như Wi-Fi nhưng sử dụng ánh sáng khả kiến thay vì sóng vô tuyến

AI