Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fi-fi
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tai tiếng; vô đạo đức; áp dụng vào văn học và truyện
tính từ
Scandalous; immoral; applied to literature and stories.
Ví dụ
Virtuous
,
orthodox
,
unromantic
,
respectable
,
they
had
not
the
makings
of
an
Ibsen
play
or
a
fi-fi
novel
among
them
.
AI
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng