Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Feb.

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfɛb/

Dạng gốc:FebBữa sáng kiểu Anh đầy đủ

Nghĩa chính

  1. Alternative form of Feb: Abbreviation of February.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

abs. feb.trạng từViết tắt của absente febre; trong trường hợp không sốt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI