Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nov.
danh từ riêng (proper noun)
Dạng gốc:NovNgười mới bắt đầu, người tập việc
Nghĩa chính
- Alternative form of Nov: Abbreviation of November.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sp. nov.cụm từ | cụm từ | Loài mới |
| gen. et sp. nov.cụm từ | cụm từ | Chi và loài mới |