Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Sep.

danh từ riêng (proper noun)

Dạng gốc:SepViết tắt của sepal

Nghĩa chính

  1. Alternative form of Sep: Abbreviation of September.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI