Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abs. feb.
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của absente febre; trong trường hợp không sốt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of absente febre; in the absence of fever.
AI
1
Viết tắt của absente febre
1
Viết tắt của absente febre
1
Viết tắt của absente febre