dec.
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của decorated: một phong cách kiến trúc Gothic của Anhtính từClipping of decorated, a style of English Gothic architecture.
- Viết tắt của subdivisiondanh từAbbreviation of subdivision.
Xuất hiện ở từ khác
- Decemberdễ nhầmDạng viết tắt chuẩn của December trong văn bản và lịch.