Dịch

Fan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Francesdanh từ riêngA diminutive of Frances.
  2. Phạm Huyệndanh từ riêngA county of Puyang, Henan, China.
  3. Họ Phạmdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại范Fàn

Ví dụ

  • . , ?
  • , 1 1965 : “ 10 , [...]
  • " " ? , .

AI