Dịch

fan letter

danh từ (noun)
UK/ˈfan ˈlɛtə/

Nghĩa chính

  1. Lá thư từ một người hâm mộ; một ví dụ về thư của người hâm mộdanh từA letter from a fan; an instance of fan mail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fan letterDạng gốc (base form)
  2. fan lettersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI