Factor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Factordanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FactorDạng gốc (base form)
- FactorsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)risk factorYếu tố rủi roform factorTỷ lệ giữa giá trị RMS với giá trị trung bình tuyệt đối của sóng hình sin (đặc biệt là với giá trị của dòng điện xoay chiều)time factorĐồng nghĩa với time scalefactor ringVòng thươnggrowth factorChất xuất hiện tự nhiên có khả năng kích thích sự phát triển, tăng sinh và biệt hóa tế bàoimpact factorThước đo phản ánh số lượng trích dẫn trung bình của các bài báo gần đây được xuất bản trên một tạp chí học thuật, được sử dụng như một phép tính gần đúng về tầm quan trọng tương đối của một tạp chí trong lĩnh vực của nó
Họ từ (word family)
cùng gốc FactorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha