Dịch

factor ring

danh từ (noun)
UK/ˈfæk.təː ˈɹɪŋ/US/ˈfæk.tɚ ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vòng thươngdanh từA quotient ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factor ringDạng gốc (base form)
  2. factor ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI