Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
factor ring
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
æ
k
.
t
ə
ː ˈɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
f
æ
k
.
t
ɚ ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vòng thương
danh từ
A quotient ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factor ring
Dạng gốc
(base form)
factor ring
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
set
of
complex
numbers
is
isomorphic
to
a
certain
factor
ring
.
AI
1
Vòng thương
1
Vòng thương
1
Vòng thương