Dịch

time factor

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ˈfæk.təː/US/ˈtaɪm ˈfæk.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với time scaledanh từSynonym of time scale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time factorDạng gốc (base form)
  2. time factorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

AI