Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
time factor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
f
æ
k
.
t
ə
ː/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
f
æ
k
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với time scale
danh từ
Synonym of time scale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
time factor
Dạng gốc
(base form)
time factor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
time scale
Ví dụ
In
chess
,
the
time
factor
is
of
utmost
importance
.
The
army
that
mobilizes
its
troops
most
quickly
is
the
one
with
the
greatest
chance
of
winning
.
AI
1
Đồng nghĩa với time scale
1
Đồng nghĩa với time scale
1
Đồng nghĩa với time scale