Dịch

impact factor

danh từ (noun)
US/ˌɪmˈpækt ˈfæk.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Thước đo phản ánh số lượng trích dẫn trung bình của các bài báo gần đây được xuất bản trên một tạp chí học thuật, được sử dụng như một phép tính gần đúng về tầm quan trọng tương đối của một tạp chí trong lĩnh vực của nódanh từA measure reflecting the average number of citations to recent articles published in an academic journal, used as an approximation of the relative importance of a journal within its field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impact factorDạng gốc (base form)
  2. impact factorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI