Dịch

FAN

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã ga Fanlingdanh từ riêngThe station code of Fanling in Hong Kong.
  2. Mạng khu vực tệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of file area network.
  3. Nitơ amin tự dodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of free amino nitrogen, amino acids available for yeast metabolism.

AI