Dịch

Emma

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.

Cụm từ (phrase)

Miss Emmadanh từ riêngThuốc morphin
Emma Lakedanh từ riêngHồ nước ở Saskatchewan, Canada
pip emmatrạng từChiều, quá trưa, tối
Aunt Emmadanh từ riêng, danh từĐồng nghĩa với Miss Emma
ack emmatrạng từLà; vào buổi sáng
toc emmadanh từVữa rãnh
Emma Chisitcụm từNó có giá bao nhiêu?
emma in phonetic alphabetEmma trong bảng chữ cái ngữ âm

Ví dụ

  • Calvé... Bovary , ... , ... .
  • .
  • Ziri .

AI