Dịch

Irma

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
  2. Ngôi làng ở Alberta, Canadadanh từ riêngA village in Alberta, Canada.
  3. Ngôi làng ở Lombardy, Ýdanh từ riêngA village in Lombardy, Italy.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Wisconsindanh từ riêngAn unincorporated community in Wisconsin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcIrma
  2. từ tiếng German nguyên thủy*ermunaz

Ví dụ

  • - - -, : Irma's , ;
  • , , Rico’s .
  • .

AI