Dịch

Emmabel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 4, 1899 () . . , , . […]

AI