Dịch

Emmett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Tên nam hoặc unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA male or unisex given name transferred from the surname.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Gem, Idahodanh từ riêngA city, the county seat of Gem County, Idaho.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Pottawatomie, Kansasdanh từ riêngA minor city in Pottawatomie County, Kansas.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn đặc quyền ở Quận Calhoun
  1. Thị trấn đặc quyền ở Quận Calhoun, MichiganA charter township in Calhoun County, Michigan.

Ví dụ

  • .

AI