Emmett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Tên nam hoặc unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA male or unisex given name transferred from the surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Gem, Idahodanh từ riêngA city, the county seat of Gem County, Idaho.
- Thành phố nhỏ ở Quận Pottawatomie, Kansasdanh từ riêngA minor city in Pottawatomie County, Kansas.
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn đặc quyền ở Quận Calhoun
- Thị trấn đặc quyền ở Quận Calhoun, MichiganA charter township in Calhoun County, Michigan.
Ví dụ
- .