Dịch

Emma Chisit

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Nó có giá bao nhiêu?cụm từHow much does it cost?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , “ Chisit?” , “ duluhs.” .

AI