Dịch

Emmaite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ Đảng Nữ hoàng Emma, một đảng chính trị ở Vương quốc Hawaii, được thành lập bởi những người ủng hộ Nữ hoàng Emma cho Cuộc bầu cử Hoàng gia năm 1874danh từA supporter of the Queen Emma Party, a political party in the Kingdom of Hawaii, created by supporters of Queen Emma for the Royal Election of 1874.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EmmaiteDạng gốc (base form)
  2. EmmaitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI