Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Queenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Emmaite
danh từ
Synonym of Emmaite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Queenite
Dạng gốc
(base form)
Queenite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Emmaite
Nguồn gốc
(etymology)
queen
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với Emmaite
1
Đồng nghĩa với Emmaite
1
Đồng nghĩa với Emmaite