Dịch

Queenite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Emmaitedanh từSynonym of Emmaite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QueeniteDạng gốc (base form)
  2. QueenitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI