Dịch

EX

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trải nghiệm nhân viêndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of employee experience.

Cụm từ (phrase)

ex.danh từViết tắt của example
ex-condanh từCựu tù nhân
ex-wifedanh từVợ cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)
ex-husbanddanh từChồng cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)
ex-boyfrienddanh từBạn trai cũ, người yêu cũ
ex-girlfrienddanh từBạn gái cũ, người yêu cũ
ex-gaytính từ, danh từLiên quan đến phong trào coi đồng tính luyến ái là một căn bệnh và cho rằng nó có thể được chữa khỏi bằng liệu pháp chuyển đổi
ex posttính từThật sự

AI