Dịch

ex-gay

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến phong trào coi đồng tính luyến ái là một căn bệnh và cho rằng nó có thể được chữa khỏi bằng liệu pháp chuyển đổitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the movement that considers homosexuality a disease and claims it can be cured by conversion therapy.
  2. Người tự coi mình hoặc được người khác coi là không còn là người đồng tính, thường là do liệu pháp chuyển đổidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A person who considers themselves or is considered by others to be no longer homosexual, usually due to conversion therapy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ex-gayDạng gốc (base form)
  2. ex-gaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ex-ex-gaytính từ, danh từTừng tham gia phong trào đồng tính cũ
ex-gay therapyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • ex-trans .

AI