ex-wife
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vợ cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)danh từA former wife (from a previous marriage after a divorce).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ex-wifeDạng gốc (base form)
- ex-wives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- exkết hợpvợ cũ
Họ từ (word family)
Ví dụ
- .Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ và các con.
- , .
- ?