Dịch

ex-wife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)danh từA former wife (from a previous marriage after a divorce).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ex-wifeDạng gốc (base form)
  2. ex-wives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ và các con.
  • , .
  • ?

AI