Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exmujer
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ cũ
danh từ
ex-wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exmujer
Dạng gốc
(base form)
exmujer
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exesposa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ex-wife
Vợ cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)
AI
1
Vợ cũ
1
Vợ cũ
1
Vợ cũ