ex-girlfriend
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bạn gái cũ, người yêu cũdanh từA former girlfriend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ex-girlfriendDạng gốc (base form)
- ex-girlfriendsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Tom ngồi cạnh Mary - bạn gái cũ của anh ta.
- !
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- exkết hợpbạn gái cũ