Dịch

exnovia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn gái cũdanh từex-girlfriend
  2. Vợ sắp cướidanh từex-fiancée

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exnoviaDạng gốc (base form)
  2. exnoviasSố nhiều (plural)
  3. exnoviosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. exnovioGiống đực (masculine)

AI