Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exnovia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạn gái cũ
danh từ
ex-girlfriend
2
Vợ sắp cưới
danh từ
ex-fiancée
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exnovia
Dạng gốc
(base form)
exnovia
s
Số nhiều
(plural)
exnovi
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exnovi
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ex-fiancée
Vị hôn thê trước đây; một người phụ nữ trước đây đã đính hôn nhưng chưa làm như vậy
ex-girlfriend
Bạn gái cũ, người yêu cũ
AI
1
Bạn gái cũ
2
Vợ sắp cưới
1
Bạn gái cũ
2
Vợ sắp cưới
1
Bạn gái cũ
2
Vợ sắp cưới