expareja
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cũ, bạn trai cũ/bạn gái cũ, bạn tình cũdanh từex, ex-boyfriend/ex-girlfriend, ex-partner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exparejaDạng gốc (base form)
- exparejasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- exđồng nghĩatrang trọng và trung tính hơn