Dust
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DustDạng gốc (base form)
- DustsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gold dustBụi vàngbite the dustChết, thiệt mạng, bại trậnspace dustĐồng nghĩa với cosmic dustwait for the dust to settleMột tình huống lắng xuống, trở nên rõ ràng hoặc chắc chắn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nàodust maskMặt nạ chống bụidust devilXoáy khí quyển nhỏ xuất hiện trong điều kiện khô ráo, trong lành, có thể nhìn thấy được nhờ bụi xoáy (hoặc bụi bẩn hoặc cát) bốc lên từ mặt đất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc DustNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Saxon cổdust
- từ tiếng German nguyên thủy*dustą
Ví dụ
- NASA's .