Nghĩa chính
- Chết, thiệt mạng, bại trậnđộng từTo die.
- Thất bại, bỏ cuộcđộng từTo quit, or fail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bite the dustNguyên thể (infinitive)
- bites the dustNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bit the dustQuá khứ (past simple)
- bitten the dust (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- biting the dustPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| another one bites the dustthán từ | thán từ | Một người khác (thường là một người) đã trở thành nạn nhân của một loạt cái chết hoặc những sự loại bỏ khác khỏi bối cảnh (ngụ ý một bi kịch mất mát nối tiếp mất mát đang diễn ra, thường là những lời nói đùa) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- .
- .