Dịch

bite the dust

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chết, thiệt mạng, bại trậnđộng từTo die.
  2. Thất bại, bỏ cuộcđộng từTo quit, or fail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bite the dustNguyên thể (infinitive)
  2. bites the dustNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bit the dustQuá khứ (past simple)
  4. bitten the dust (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. biting the dustPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

another one bites the dustthán từMột người khác (thường là một người) đã trở thành nạn nhân của một loạt cái chết hoặc những sự loại bỏ khác khỏi bối cảnh (ngụ ý một bi kịch mất mát nối tiếp mất mát đang diễn ra, thường là những lời nói đùa)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . .
  • .
  • .

AI