Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức (rất hiếm khi được đặt cho phụ nữ)danh từ riêngA male given name from the Germanic languages (very rarely also given to women).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dustin Acresdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , , , , , , , ...
Họ từ (word family)
cùng gốc DustinTừ liên quan (related word)