Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
polvillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụi
danh từ
dust
2
Bệnh bạc lá (bệnh thực vật)
danh từ
blight (plant disease)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polvillo
Dạng gốc
(base form)
polvillo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
momento
en
que
el
techo
de
su
residencia
en
Miami
se
desprendió
como
una
hoja
de
papel
,
dejando
una
estela
de
polvillo
y
aterrizando
sobre
otras
dos
casas
fue
difundido
en
un
video
replicado
cientos
de
miles
de
veces
en
redes
sociales
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dust
Bụi
blight
Bệnh bạc lá, bệnh nấm cây
AI
1
Bụi
2
Bệnh bạc lá (bệnh thực vật)
1
Bụi
2
Bệnh bạc lá (bệnh thực vật)
1
Bụi
2
Bệnh bạc lá (bệnh thực vật)