Dịch

Duke

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tước vị công tướcdanh từThe title of a duke.
  2. Tên riêng namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from English; mostly US and rather rare.
  3. Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname originating as an occupation for service in the household of a duke, or from a nickname.
  4. Biệt danh namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male nickname.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Percy’s ; […]
  • " , ," , Fyodor's .
  • .

AI