Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tước vị công tướcdanh từThe title of a duke.
- Tên riêng namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from English; mostly US and rather rare.
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname originating as an occupation for service in the household of a duke, or from a nickname.
- Biệt danh namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male nickname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DukeDạng gốc (base form)
- DukesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- DukeinBảo đảm cho (ai đó), từ đó cho phép họ gia nhập băng đảng, mua hàng lậu hoặc bị các phần tử tội phạm coi là đáng tin cậy; được giới thiệu với những người quan trọng
- DukeupĂn mặc; tô điểm hoặc cải thiện (cái gì đó)
- DukeoutChiến đấu, đặc biệt là bằng nắm đấm; hạ gục (ai đó)
Cụm từ khác (phrase)grand dukeNgười cai trị hoặc quốc vương của một đại công quốcDuke of EdinburghDanh hiệu được trao cho một thành viên của hoàng gia Anh, gần đây nhất là Hoàng tử Edward, con út của Nữ hoàng Elizabeth IIMay DukeLoại anh đào lớn màu đỏ sẫm, lai giữa Prunus avium và Prunus cerasusDuke CityBiệt danh của Albuquerque: một thành phố ở New Mexico, Hoa KỳDuke blueMàu xanh đậm gắn liền với Đại học Duke. Kể từ năm 2009, màu này còn được gọi là Duke Navy Blue, và màu nhạt hơn, Duke Royal Blue, được liên kết với các chương trình thể thao của Đại học Dukeduke it outQuyết đấu bằng nắm đấm
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
John Wayne
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với theThe American actor John Wayne.
Họ từ (word family)
cùng gốc DukeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Percy’s ; […]
- " , ," , Fyodor's .
- .