Nghĩa chính
- Ăn mặc; tô điểm hoặc cải thiện (cái gì đó)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To dress up; to embellish or improve (something).
- Vuông lên; sẵn sàng nắm đấm cho một cuộc chiếnđộng từnội động từ (intransitive)To square up; to get one's fists ready for a fistfight.
Ví dụ
- .
- , .
- .