Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
May Duke
danh từ
(noun)
US
/
m
eɪ
ˈ
d
u
k
/
Nghĩa chính
1
Loại anh đào lớn màu đỏ sẫm, lai giữa Prunus avium và Prunus cerasus
danh từ
A large dark-red variety of cherry, cross between Prunus avium and Prunus cerasus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
May Duke
Dạng gốc
(base form)
May Duke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại anh đào lớn màu đỏ sẫm
1
Loại anh đào lớn màu đỏ sẫm
1
Loại anh đào lớn màu đỏ sẫm