Dịch

May Duke

danh từ (noun)
US/meɪ ˈduk/

Nghĩa chính

  1. Loại anh đào lớn màu đỏ sẫm, lai giữa Prunus avium và Prunus cerasusdanh từA large dark-red variety of cherry, cross between Prunus avium and Prunus cerasus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. May DukeDạng gốc (base form)
  2. May DukesSố nhiều (plural)

AI