Nghĩa chính
- Khu vực được cai trị bởi một công tước hoặc nữ công tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A region ruled by a duke or duchess.
- Cấp bậc hoặc danh hiệu của một công tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or title of a duke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dukedomDạng gốc (base form)
- dukedomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand dukedomdanh từ | danh từ | Danh hiệu đại công tước hoặc nữ công tước, với các đặc quyền và nghĩa vụ liên quan; tương phản đại công quốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dukedomVí dụ
- Andrew’s king’s , .