ducado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duˈkado/
Nghĩa chính
- Công quốcdanh từduchy (a dominion or region ruled by a duke or duchess)
- Công tước (cấp bậc hoặc danh hiệu của một công tước)danh từdukedom (the rank or title of a duke)
- Ducat (đồng tiền vàng lịch sử)danh từducat (historical gold coin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ducadoDạng gốc (base form)
- ducadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran ducadodanh từ | danh từ | Đại công quốc |
| Gran Ducado de Luxemburgodanh từ riêng | danh từ riêng | Đại công quốc Luxembourg (tên chính thức của Luxembourg: một quốc gia nhỏ ở Tây Âu) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)