Dịch

ducado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duˈkado/

Nghĩa chính

  1. Công quốcdanh từduchy (a dominion or region ruled by a duke or duchess)
  2. Công tước (cấp bậc hoặc danh hiệu của một công tước)danh từdukedom (the rank or title of a duke)
  3. Ducat (đồng tiền vàng lịch sử)danh từducat (historical gold coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ducadoDạng gốc (base form)
  2. ducadosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gran ducadodanh từĐại công quốc
Gran Ducado de Luxemburgodanh từ riêngĐại công quốc Luxembourg (tên chính thức của Luxembourg: một quốc gia nhỏ ở Tây Âu)

AI