ducat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng được đúc bởi nhiều quốc gia châu Âudanh từA gold coin minted by various European nations.
- Loại tiền có mệnh giá chính (đô la, euro, v.v.); tiền nói chungdanh từA coin of the major denomination (dollar, euro, etc.); money in general.
- Tấm védanh từA ticket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ducatDạng gốc (base form)
- ducatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ducat golddanh từ | danh từ | Loại vàng có độ tinh khiết cao, được dùng để làm đồng xu ducat |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ducatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiducat
- từ tiếng Pháp cổducat
- từ tiếng Ý cổit
Cùng gốc (doublet)duchy
Ví dụ
- : " ! ! ! ! ! ! , !..."
- "", .
- […] […]