Dịch

ducat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền vàng được đúc bởi nhiều quốc gia châu Âudanh từA gold coin minted by various European nations.
  2. Loại tiền có mệnh giá chính (đô la, euro, v.v.); tiền nói chungdanh từA coin of the major denomination (dollar, euro, etc.); money in general.
  3. Tấm védanh từA ticket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ducatDạng gốc (base form)
  2. ducatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ducat golddanh từLoại vàng có độ tinh khiết cao, được dùng để làm đồng xu ducat

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiducat
  2. từ tiếng Pháp cổducat
  3. từ tiếng Ý cổit

Cùng gốc (doublet)duchy

Ví dụ

  • : " ! ! ! ! ! ! , !..."
  • "", .
  • […] […]

AI