Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ducat gold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vàng có độ tinh khiết cao, được dùng để làm đồng xu ducat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of highly pure gold, used to make ducat coins.
AI
1
Loại vàng có độ tinh khiết cao
1
Loại vàng có độ tinh khiết cao
1
Loại vàng có độ tinh khiết cao