Dịch

Deon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DeonDạng gốc (base form)
  2. DeonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deontic logicdanh từNghiên cứu về nghĩa vụ, sự cho phép và các khái niệm liên quan

AI