Deion
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêngA male given name of African-American usage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeionDạng gốc (base form)
- DeionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc Deion- deionizedĐã được chuẩn bị bằng cách khử iontính từ
- deionizeLàm cho (một chất bị ion hóa) trở về trạng thái trung tính; chuyển đổi (một ion) thành một nguyên tử hoặc phân tử trung tínhđộng từ
- deionizerThiết bị khử ion thứ gì đódanh từ
- deionizationViệc sử dụng trao đổi ion để loại bỏ các chất ion khỏi dung dịchdanh từ