dione
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- diketonechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dioneDạng gốc (base form)
- dionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dione- quinoxalinedioneHợp chất hữu cơ có công thức C₆H₄(NH)₂(CO)₂danh từ
- cyclohexanedioneBất kỳ một trong ba đồng phân diketon có nguồn gốc từ cyclohexanedanh từ
- androstenedioneLoại hormone sinh dục steroid C₁₉H₂₆O₂ được tiết ra bởi tinh hoàn, buồng trứng và vỏ thượng thận và là chất trung gian trong quá trình sinh tổng hợp testosterone và estrogendanh từ
- piperidinedioneCác dẫn xuất của piperidin có hai nhóm chức xetondanh từ