deontic logic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về nghĩa vụ, sự cho phép và các khái niệm liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of obligation, permission, and related concepts.
- Hệ thống chính thức nắm bắt các khái niệm về nghĩa vụ và sự cho phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal system capturing the concepts of obligation and permission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deontic logicDạng gốc (base form)
- deontic logicsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)