Dear
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Deardanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DearDạng gốc (base form)
- DearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh dearthán từ | thán từ | Ôi trời, trời ơi |
| dear methán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc không đồng tình |
| for dear lifetrạng từ | trạng từ | Hết sức bình sinh |
| my dear fellowdanh từ | danh từ | Thuật ngữ địa chỉ cho một người bạn nam |
| hold dearđộng từ | động từ | Đánh giá cao; phải quan tâm rất nhiều |
| dear Godthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự kinh hoàng hoặc mất tinh thần |
| dear Lordthán từ | thán từ | Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như rơi nước mắt hoặc thất vọng |
| dear diarycụm từ | cụm từ | Dòng đầu tiên truyền thống của một mục nhật ký, dựa trên dòng đầu tiên của một bức thư trang trọng |
Ví dụ
- ; , , , , , ", ."
Họ từ (word family)
cùng gốc DearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổdeor“wild animal”