Dance
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Dancedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DanceDạng gốc (base form)
- DancesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc DanceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung